người ngoài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không thuộc về một nhóm, một tổ chức, một gia đình hoặc một mối quan hệ cụ thể nào đó: Chỉ những cá nhân không phải là thành viên, không có sự liên quan trực tiếp hoặc thân thiết.
- Người không tham gia, không có vai trò trong một sự việc, cuộc thảo luận hay hoạt động nào đó: Chỉ những người đứng ngoài, không liên quan đến nội bộ của vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đây là chuyện gia đình, người ngoài không nên can thiệp. (Đây là chuyện gia đình, người không thuộc gia đình không nên can thiệp.)
- Cuộc họp này chỉ dành cho nội bộ công ty, người ngoài không được tham dự. (Cuộc họp này chỉ dành cho những người trong công ty, người không thuộc công ty không được tham dự.)
- Anh ta chỉ là người ngoài cuộc, không hiểu rõ ngọn ngành câu chuyện. (Anh ta chỉ là người không tham gia vào sự việc, không hiểu rõ đầu đuôi câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đứng ở vị trí người ngoài": Nhìn nhận, đánh giá sự việc một cách khách quan, từ góc nhìn của người không liên quan.
- Hãy thử đứng ở vị trí người ngoài để nhìn nhận vấn đề cho khách quan. (Hãy thử nhìn nhận vấn đề từ góc độ của người không liên quan để được khách quan.)
"Coi ai đó như người ngoài": Đối xử với ai đó một cách xa cách, không thân thiết, như thể họ không thuộc về nhóm của mình.
- Dù có mâu thuẫn, đừng bao giờ coi anh em ruột thịt như người ngoài. (Dù có mâu thuẫn, đừng bao giờ đối xử với anh em ruột thịt như người không phải người nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Người dưng (danh từ): Người hoàn toàn xa lạ, không có quan hệ họ hàng hay quen biết.
- Người dưng còn giúp đỡ khi hoạn nạn. (Người xa lạ còn giúp đỡ khi gặp hoạn nạn.)
Người thứ ba (danh từ): Người không thuộc về một cặp đôi, một mối quan hệ chính thức nào đó; thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm.
- Mối quan hệ của họ tan vỡ vì sự xuất hiện của người thứ ba. (Mối quan hệ của họ tan vỡ vì sự xuất hiện của người không thuộc về họ.)
Từ đồng nghĩa
- Người khác: Chỉ những cá nhân không phải là bản thân mình hoặc nhóm mình.
- Kẻ ngoài cuộc: Người không tham dự, không liên quan đến sự việc (mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc xem thường).
Từ trái nghĩa
- Người nhà: Người trong cùng một gia đình.
- Người trong cuộc: Người trực tiếp tham gia, có liên quan đến sự việc.
- Nội bộ: Những người thuộc về một tổ chức, nhóm nào đó.
Thành ngữ liên quan
"Chuyện trong nhà không nên cho người ngoài biết": Khuyên nên giữ kín chuyện riêng tư của gia đình, không nên để người khác biết.
- Mẹ tôi thường dạy: "Chuyện trong nhà không nên cho người ngoài biết". (Mẹ tôi thường dạy: "Chuyện trong gia đình không nên để người ngoài biết".)
"Người ngoài bàn chuyện trong nhà": Chỉ việc người không liên quan lại bàn tán, phán xét chuyện nội bộ của người khác.
- Anh không nên nghe những lời bàn tán ấy, đó chỉ là người ngoài bàn chuyện trong nhà thôi. (Anh không nên nghe những lời bàn tán ấy, đó chỉ là người không liên quan bàn chuyện gia đình mình thôi.)
- Người không thuộc gia đình mình hay người không tham dự việc gì: Vợ chồng cãi nhau, người ngoài chê cười